磞頭

pēng tóu

Pinyin: pēng tóu

Tổng quan

Cấu tạo: + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碰头;会面。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碰头;会面。