磞星 pēng xīng Pinyin: pēng xīng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.奔星。比喻动作迅猛。 Cấu tạo: 磞 + 星 (tinh)Pinyinpēng xīngCấu tạo磞 + 星 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.奔星。比喻动作迅猛。 Từ liên quan Gần nghĩa星云 · 星体 · 星供 · 星儿 · 星光 · 星占 · 星历 · 星号