磞見

pēng jiàn

Pinyin: pēng jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 碰见;遇到。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.碰见;遇到。