磨亮 ma lượng Hán Việt: ma lượng Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 亮 (lượng)Hán Việtma lượngCấu tạo磨 + 亮 · ma + lượng nghĩa thành phần: ma + lượng Nghĩa EngCihui 磨亮 óliàng r.v. polish