磨人

mó rénma nhân

Hán Việt: ma nhân · Pinyin: mó rén

Tổng quan

phiền phức

新华 · Tân Hoa Đại lục

糾纏、折騰人。如:「小妹的鬼點子多得很,最會磨人。」

Cấu tạo: 磨 (ma) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quấy rầy
  • Cihui bực bội
  • Cihui dễ cáu kỉnh
  • Tần suất từ phiền phức , quấy rầy , bực bội , dễ cáu kỉnh
  • Biên soạn fret; be peevish ◆s.v. annoying; bothersome

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 糾纏、折騰人。如:「小妹的鬼點子多得很,最會磨人。」

Eng

  • Cihui annoying; bothersome; to fret; to be peevish
  • Tần suất từ v.o. fret; be peevish ◆s.v. annoying; bothersome

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人