磨人
ma nhân
Hán Việt: ma nhân · Pinyin: mó rén
Tổng quan
phiền phức | quấy rầy | bực bội | dễ cáu kỉnh
Nghĩa
Việt
- Cihui phiền phức | quấy rầy | bực bội | dễ cáu kỉnh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 糾纏、折騰人。如:「小妹的鬼點子多得很,最會磨人。」
Eng
- CC-CEDICT annoying|bothersome|to fret|to be peevish
- Cihui annoying; bothersome; to fret; to be peevish