磨光

mó guāng ma quang

Hán Việt: ma quang · Pinyin: mó guāng

Tổng quan

đánh bóng

Cấu tạo: (ma) + (quang)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh bóng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指將器物表面磨成潤澤光滑或發亮。

Eng

  • CC-CEDICT to polish
  • Cihui to polish