磨光

mó guāngma quang

Hán Việt: ma quang · Pinyin: mó guāng

Tổng quan

đánh bóng

新华 · Tân Hoa Đại lục

指將器物表面磨成潤澤光滑或發亮。

Cấu tạo: 磨 (ma) + 光 (quang)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đánh bóng
  • VietPhrases bóng
  • Biên soạn r.v. 1. polish; burnish 2. put a gloss on

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指將器物表面磨成潤澤光滑或發亮。

Eng

  • Cihui to polish

Đức

  • Handedict glätten

Từ liên quan

Gần nghĩa

磨光器 · 磨光发亮 · 光中 · 光临 · 光了 · 光亮 · 光伏 · 光伴