磨出 ma xuất Hán Việt: ma xuất Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 出 (xuất)Hán Việtma xuấtCấu tạo磨 + 出 · ma + xuất nghĩa thành phần: ma + xuất Nghĩa EngCihui 磨出 óchū r.v. grind out