磨刮

mó guā ma quát

Hán Việt: ma quát · Pinyin: mó guā

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (quát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨光刮除。比喻排除。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨光刮除。比喻排除。