磨刷 mó shuā · ma xoát Hán Việt: ma xoát · Pinyin: mó shuā Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 刷 (xoát)Pinyinmó shuāHán Việtma xoátCấu tạo磨 + 刷 · ma + xoát nghĩa thành phần: ma + xoát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 勘察;查看。Tân Hoa Tự Điển 1.勘察;查看。