磨剝 ma bác Hán Việt: ma bác Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 剝 (bác)Hán Việtma bácCấu tạo磨 + 剝 · ma + bác nghĩa thành phần: ma + bác Nghĩa EngCihui 磨剝 óbō v. <geology> denudation