磨動 mo dong · ma động Hán Việt: ma động · Pinyin: mo dong Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 動 (động)Pinyinmo dongHán Việtma độngCấu tạo磨 + 動 · ma + động nghĩa thành phần: ma + động Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 作圆圈式的挥舞。Tân Hoa Tự Điển 1.挥动;摇动。