磨劫

mó jié ma kiếp

Hán Việt: ma kiếp · Pinyin: mó jié

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (kiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"磨刼"; 磨难;灾难。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨刼"。 2.磨难;灾难。