磨勁

mó jìn ma kính

Hán Việt: ma kính · Pinyin: mó jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (kính)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 纠缠的劲头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.纠缠的劲头。