磨去

ma khứ

Hán Việt: ma khứ

Tổng quan

sự làm trầy (da); sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da, (địa lý,địa chất), (kỹ thuật) sự mài mòn

Cấu tạo: (ma) + (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự làm trầy (da); sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da, (địa lý,địa chất), (kỹ thuật) sự mài mòn