磨去

ma khứ

Hán Việt: ma khứ

Tổng quan

sự làm trầy (da); sự cọ xơ ra; chỗ bị trầy da, (địa lý,địa chất), (kỹ thuật) sự mài mòn

Cấu tạo: 磨 (ma) + 去 (khứ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mài mòn

Từ liên quan

Gần nghĩa

去世 · 去也 · 去了 · 去井 · 去信 · 去冰 · 去势 · 去勢