磨古 mó gǔ · ma cổ Hán Việt: ma cổ · Pinyin: mó gǔ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 古 (cổ)Pinyinmó gǔHán Việtma cổCấu tạo磨 + 古 · ma + cổ nghĩa thành phần: ma + cổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"磨菇"。