磨叨

mò daoma thao

Hán Việt: ma thao · Pinyin: mò dao

Tổng quan

lải nhải. mày đừng lải nhải nữa!

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.说话唠叨。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

重覆不停的說,嘮叨。如:「這件事你已經磨叨十遍以上了。」

Cấu tạo: 磨 (ma) + 叨 (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cằn nhằn
  • Cihui kể lể
  • Biên soạn v. <coll.> say over and over again ◆s.v. garrulous; wordy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重覆不停的說,嘮叨。如:「這件事你已經磨叨十遍以上了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话唠叨。

Eng

  • Cihui to grumble; to chatter

Từ liên quan

Gần nghĩa

叨光 · 叨叨 · 叨咕 · 叨唠 · 叨念 · 叨扰 · 叨教 · 叨登