磨叨

mò dao ma thao

Hán Việt: ma thao · Pinyin: mò dao

Tổng quan

cằn nhằn | kể lể

Cấu tạo: (ma) + (thao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cằn nhằn | kể lể

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 重覆不停的說,嘮叨。如:「這件事你已經磨叨十遍以上了。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 说话唠叨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.说话唠叨。

Eng

  • CC-CEDICT to grumble|to chatter
  • Cihui to grumble; to chatter