磨問 mó wèn · ma vấn Hán Việt: ma vấn · Pinyin: mó wèn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 問 (vấn)Pinyinmó wènHán Việtma vấnCấu tạo磨 + 問 · ma + vấn nghĩa thành phần: ma + vấn