磨嘰
ma kỉ
Hán Việt: ma kỉ · Pinyin: mò ji
Tổng quan
(phương ngữ) lề mề | lãng phí thời gian | cũng viết 墨跡|墨迹
Nghĩa
Việt
- Cihui (phương ngữ) lề mề | lãng phí thời gian | cũng viết 墨跡|墨迹
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 磨叨:他~了半天也没说清楚;办事拖拉;做事行动迟缓:就这点儿活儿,都~好几天了还没干完丨快点儿走吧,再~就赶不上飞机了;也作磨唧。
Eng
- CC-CEDICT (dialect) to dawdle|to waste time|also written 墨跡|墨迹[mo4 ji5]
- Cihui (dialect) to dawdle; to waste time; also written 墨跡|墨迹