磨墨 ma mặc Hán Việt: ma mặc Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 墨 (mặc)Hán Việtma mặcCấu tạo磨 + 墨 · ma + mặc nghĩa thành phần: ma + mặc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 研墨成汁。《儒林外史》第五五回:「但凡人要請他寫字時,他三日前,就要齋戒一日,第二日磨一天的墨,卻又不許別人替磨。」EngCihui 磨墨 ómò v.o. rub an ink-stick against an inkstone