磨室 mó shì · ma thất Hán Việt: ma thất · Pinyin: mó shì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 室 (thất)Pinyinmó shìHán Việtma thấtCấu tạo磨 + 室 · ma + thất nghĩa thành phần: ma + thất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即磨坊。Tân Hoa Tự Điển 1.即磨坊。