磨對 mó duì · ma đối Hán Việt: ma đối · Pinyin: mó duì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 對 (đối)Pinyinmó duìHán Việtma đốiCấu tạo磨 + 對 · ma + đối nghĩa thành phần: ma + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查验核对; 勘问;审讯。Tân Hoa Tự Điển 1.查验核对。 2.勘问;审讯。