磨崖
ma nhai
Hán Việt: ma nhai · Pinyin: mó yá
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"磨厓"; 山崖石壁上镌刻的文字; 磨平山崖石壁镌刻文字; 磨擦山崖。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"磨厓"。 2.山崖石壁上镌刻的文字。 3.磨平山崖石壁镌刻文字。 4.磨擦山崖。
Hán Việt: ma nhai · Pinyin: mó yá