磨工

mó gōng ma công

Hán Việt: ma công · Pinyin: mó gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用磨床进行磨削的工作;做这种工作的工人。

Eng

  • Cihui 磨工 mógōng n. 1. grinding work 2. grinder M:ge/¹míng