磨平

mó píng ma bình

Hán Việt: ma bình · Pinyin: mó píng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (bình)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨擦使東西平滑。如:「他用砂輪將鋼板磨平打光。」

Eng

  • Cihui 磨平 ópíng* r.v. 1. smooth/polish by rubbing 2. wear down