磨弄

mó nòng ma lộng

Hán Việt: ma lộng · Pinyin: mó nòng

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (lộng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 抚摩;把玩。磨,通"摩"; 磨折;戏弄。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.抚摩;把玩。磨,通"摩"。 2.磨折;戏弄。