磨心 mó xīn · ma tâm Hán Việt: ma tâm · Pinyin: mó xīn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 心 (tâm)Pinyinmó xīnHán Việtma tâmCấu tạo磨 + 心 · ma + tâm nghĩa thành phần: ma + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 石磨中心。亦喻核心人物。Tân Hoa Tự Điển 1.石磨中心。亦喻核心人物。