磨成

ma thành

Hán Việt: ma thành

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨擦製成。如:「鐵杵磨成繡花針」。

Eng

  • Cihui 磨成 óchéng r.v. grind into