磨扇 mó shàn · ma phiến Hán Việt: ma phiến · Pinyin: mó shàn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 扇 (phiến)Pinyinmó shànHán Việtma phiếnCấu tạo磨 + 扇 · ma + phiến nghĩa thành phần: ma + phiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即磨盘。Tân Hoa Tự Điển 1.即磨盘。EngCihui 磨扇 òshàn n. upper and lower millstones