磨拖

mó tuō ma tha

Hán Việt: ma tha · Pinyin: mó tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (tha)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 昏醉。也作「摩陀」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"磨陀"。