磨拭 mó shì · ma thức Hán Việt: ma thức · Pinyin: mó shì Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 拭 (thức)Pinyinmó shìHán Việtma thứcCấu tạo磨 + 拭 · ma + thức nghĩa thành phần: ma + thức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 琢磨; 擦拭。Tân Hoa Tự Điển 1.琢磨。 2.擦拭。