磨捋 mó lǚ · ma loát Hán Việt: ma loát · Pinyin: mó lǚ Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 捋 (loát)Pinyinmó lǚHán Việtma loátCấu tạo磨 + 捋 · ma + loát nghĩa thành phần: ma + loát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚摩。磨,通"摩"。Tân Hoa Tự Điển 1.抚摩。磨,通"摩"。