磨揣 mó chuāi · ma sủy Hán Việt: ma sủy · Pinyin: mó chuāi Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 揣 (sủy)Pinyinmó chuāiHán Việtma sủyCấu tạo磨 + 揣 · ma + sủy nghĩa thành phần: ma + sủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹揣摩。反复思考推求。Tân Hoa Tự Điển 1.犹揣摩。反复思考推求。