磨擦聲

ma sát thanh

Hán Việt: ma sát thanh

Tổng quan

sự kêu inh tai, tiếng kêu inh tai (của sâu bọ)

Cấu tạo: (ma) + (sát) + (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự kêu inh tai, tiếng kêu inh tai (của sâu bọ)