磨敦

mó dūn ma đôn

Hán Việt: ma đôn · Pinyin: mó dūn

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (đôn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 北周宇文护对其母的昵称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.北周宇文护对其母的昵称。