磨旋 mó xuán · ma toàn Hán Việt: ma toàn · Pinyin: mó xuán Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 旋 (toàn)Pinyinmó xuánHán Việtma toànCấu tạo磨 + 旋 · ma + toàn nghĩa thành phần: ma + toàn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盘旋;翻滚。Tân Hoa Tự Điển 1.盘旋;翻滚。