磨晩 mó wǎn Pinyin: mó wǎn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 晩Pinyinmó wǎnCấu tạo磨 + 晩 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 熬夜。Tân Hoa Tự Điển 1.熬夜。