磨晻 mó àn · ma yểm Hán Việt: ma yểm · Pinyin: mó àn Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 晻 (yểm)Pinyinmó ànHán Việtma yểmCấu tạo磨 + 晻 · ma + yểm nghĩa thành phần: ma + yểm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 掩映。Tân Hoa Tự Điển 1.掩映。