磨杵 ma xử Hán Việt: ma xử Tổng quan cái nghiền (bột...) Cấu tạo: 磨 (ma) + 杵 (xử)Hán Việtma xửCấu tạo磨 + 杵 · ma + xử nghĩa thành phần: ma + xử Nghĩa ViệtCihui cái nghiền (bột...)EngCihui 磨杵 óchǔ v.o. pestle