磨核

mó hé ma hạch

Hán Việt: ma hạch · Pinyin: mó hé

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (hạch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 仔细查对。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.仔细查对。