磨榨 mó zhà · ma trá Hán Việt: ma trá · Pinyin: mó zhà Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 榨 (trá)Pinyinmó zhàHán Việtma tráCấu tạo磨 + 榨 · ma + trá nghĩa thành phần: ma + trá Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 压榨。Tân Hoa Tự Điển 1.压榨。