磨沒 ma một Hán Việt: ma một Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 沒 (một)Hán Việtma mộtCấu tạo磨 + 沒 · ma + một nghĩa thành phần: ma + một Nghĩa EngCihui 磨沒 óméi v.p. be worn out