磨沙

mó shā ma sa

Hán Việt: ma sa · Pinyin: mó shā

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (sa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指沙入蚌壳,与蚌肉相摩擦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指沙入蚌壳,与蚌肉相摩擦。