磨泐 mó lè · ma lặc Hán Việt: ma lặc · Pinyin: mó lè Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 泐 (lặc)Pinyinmó lèHán Việtma lặcCấu tạo磨 + 泐 · ma + lặc nghĩa thành phần: ma + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 损坏。Tân Hoa Tự Điển 1.损坏。