磨泡 ma phao Hán Việt: ma phao Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 泡 (phao)Hán Việtma phaoCấu tạo磨 + 泡 · ma + phao nghĩa thành phần: ma + phao Nghĩa EngCihui 磨泡 ópào v.o. rub up a blister