磨漶 mó huàn·ma hoán Hán Việt: ma hoán · Pinyin: mó huàn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.磨蚀而凝不清。 Cấu tạo: 磨 (ma) + 漶 (hoán)Pinyinmó huànHán Việtma hoánCấu tạo磨 + 漶 · ma + hoán nghĩa thành phần: ma + hoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.磨蚀而凝不清。 Từ liên quan Gần nghĩa磨主 · 磨人 · 磨伤 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去 · 磨叨