磨煩
ma phiền
Hán Việt: ma phiền · Pinyin: mò fan
Tổng quan
quấy rầy | làm phiền không ngớt | chậm trễ | trốn tránh
Nghĩa
Việt
- Cihui quấy rầy | làm phiền không ngớt | chậm trễ | trốn tránh
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.糾纏。如:「你別再來磨煩我了!」 2.拖延。如:「不必磨煩了,說做就做罷!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。拖延; 方言。纠缠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。拖延。 2.方言。纠缠。
Eng
- CC-CEDICT to pester|to bother sb incessantly|to delay|to prevaricate
- Cihui to pester; to bother sb incessantly; to delay; to prevaricate