磨照 mó zhào · ma chiếu Hán Việt: ma chiếu · Pinyin: mó zhào Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 照 (chiếu)Pinyinmó zhàoHán Việtma chiếuCấu tạo磨 + 照 · ma + chiếu nghĩa thành phần: ma + chiếu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查核。Tân Hoa Tự Điển 1.查核。