磨琢

mó zuó ma trác

Hán Việt: ma trác · Pinyin: mó zuó

Tổng quan

Cấu tạo: (ma) + (trác)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹琢磨。亦喻品德﹑文章的磨砺修饰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹琢磨。亦喻品德﹑文章的磨砺修饰。

Eng

  • Cihui 磨琢 ózhuó v. educate; train