磨的 ma đích Hán Việt: ma đích Tổng quan (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít Cấu tạo: 磨 (ma) + 的 (đích)Hán Việtma đíchCấu tạo磨 + 的 · ma + đích nghĩa thành phần: ma + đích Nghĩa ViệtCihui (nói về âm thanh) ken két, nghiến rít