磨石

mó shí ma thạch

Hán Việt: ma thạch · Pinyin: mó shí

Tổng quan

đá mài | đá xay

Cấu tạo: (ma) + (thạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá mài | đá xay

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 用來磨刀刃的石頭。《書經.禹貢》「礪砥砮丹」句下漢.孔安國.傳:「砥細於礪,皆磨石也。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨研石头; 磨刀石。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.磨研石头。 2.磨刀石。

Eng

  • CC-CEDICT whetstone|millstone
  • Cihui whetstone; millstone

ja

  • JMdict whetstone|grindstone